Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chảy qua" (1)

chảy qua
Tiếng Anh Cụm từflow through, pass through
Từ vựng của tôi
Dầu thô chảy qua eo biển này.
Crude oil flows through this strait.

swap_horiz Từ liên quan "chảy qua" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chảy qua" (3)

Trẻ con chạy quanh bồn hoa.
Children ran around the flower bed.
Hơn 14 triệu thùng dầu thô mỗi ngày chảy qua eo biển này.
More than 14 million barrels of crude oil flow through this strait daily.
Dầu thô chảy qua eo biển này.
Crude oil flows through this strait.